to enrich

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm giàu, cải thiện
🎯
Đừng chỉ tra "to enrich" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to enhance the quality of something, particularly by adding something to it
✏️
Câu ví dụ
The philanthropist donated funds to enrich the resources available at the community center .
Nhà từ thiện đã quyên góp tiền để làm phong phú các nguồn lực có sẵn tại trung tâm cộng đồng.
✅
Luyện tập

"to enrich" nghĩa là gì?