to enrich
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
làm giàu, cải thiện
Đừng chỉ tra "to enrich" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to enhance the quality of something, particularly by adding something to it
Câu ví dụ
The philanthropist donated funds to enrich the resources available at the community center .
Nhà từ thiện đã quyên góp tiền để làm phong phú các nguồn lực có sẵn tại trung tâm cộng đồng.
Luyện tập
"to enrich" nghĩa là gì?