Nghĩa tiếng Việt
áo choàng không tay, áo choàng ngắn
Đừng chỉ tra "cape" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a loose garment without sleeves that is fastened at the neck and hangs from the shoulders, shorter than a cloak
Câu ví dụ
The magician 's performance was enhanced by his mysterious cape, which he used to conceal his tricks .
Màn biểu diễn của ảo thuật gia được nâng cao nhờ chiếc áo choàng bí ẩn, mà ông sử dụng để che giấu những thủ thuật của mình.
Luyện tập
"cape" nghĩa là gì?