sky-blue
Adjective / Tính từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
xanh da trời, xanh thiên thanh
Đừng chỉ tra "sky-blue" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
light blue color like that of a cloudless sky
Câu ví dụ
The sky-blue flowers of the forget-me-nots added a delicate touch to the garden, attracting bees and butterflies alike.
Những bông hoa xanh da trời của cây lưu ly đã thêm một nét tinh tế vào khu vườn, thu hút cả ong và bướm.
Luyện tập
"sky-blue" nghĩa là gì?