to strip
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
cởi đồ, lột quần áo
Đừng chỉ tra "to strip" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to take off someone else's clothes
Câu ví dụ
In the emergency room , medical staff quickly stripped the accident victim of his torn clothing .
Trong phòng cấp cứu, nhân viên y tế nhanh chóng cởi bỏ quần áo rách của nạn nhân tai nạn.
Luyện tập
"to strip" nghĩa là gì?