Nghĩa tiếng Việt
rực rỡ, sống động
Đừng chỉ tra "vibrant" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of colors) bright and strong
Câu ví dụ
The artist 's abstract paintings were known for their vibrant compositions and bold use of color .
Những bức tranh trừu tượng của nghệ sĩ được biết đến với các tác phẩm rực rỡ và cách sử dụng màu sắc táo bạo.
Luyện tập
"vibrant" nghĩa là gì?