turnip

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
củ cải, củ cải turnip
🎯
Đừng chỉ tra "turnip" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a root vegetable with creamy flesh and white and purple skin, used in cooking
✏️
Câu ví dụ
Turnip greens are rich in vitamins and minerals, making them a nutritious addition to salads and soups.
Rau củ cải giàu vitamin và khoáng chất, khiến chúng trở thành một bổ sung dinh dưỡng cho món salad và súp.
✅
Luyện tập

"turnip" nghĩa là gì?