Nghĩa tiếng Việt
củ cải, củ cải turnip
Đừng chỉ tra "turnip" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a root vegetable with creamy flesh and white and purple skin, used in cooking
Câu ví dụ
Turnip greens are rich in vitamins and minerals, making them a nutritious addition to salads and soups.
Rau củ cải giàu vitamin và khoáng chất, khiến chúng trở thành một bổ sung dinh dưỡng cho món salad và súp.
Luyện tập
"turnip" nghĩa là gì?