Nghĩa tiếng Việt
tương phản
Đừng chỉ tra "contrast" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
differences in color or in brightness and darkness that an artist uses in a painting or photograph to create a special effect
Câu ví dụ
The room decor featured a contrast of warm and cool colors , creating a dynamic visual impact .
Trang trí phòng có sự tương phản giữa màu nóng và màu lạnh, tạo ra tác động thị giác mạnh mẽ.
Luyện tập
"contrast" nghĩa là gì?