contrast

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tương phản
🎯
Đừng chỉ tra "contrast" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
differences in color or in brightness and darkness that an artist uses in a painting or photograph to create a special effect
✏️
Câu ví dụ
The room decor featured a contrast of warm and cool colors , creating a dynamic visual impact .
Trang trí phòng có sự tương phản giữa màu nóng và màu lạnh, tạo ra tác động thị giác mạnh mẽ.
✅
Luyện tập

"contrast" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Shapes and Colors