emoji

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
biểu tượng cảm xúc, emoji
🎯
Đừng chỉ tra "emoji" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a small digital icon or image used on social media or in text messages to show the tone of a message or its sender's facial expression, originated in Japan
✏️
Câu ví dụ
The chat group was filled with emoji symbols representing various emotions and reactions.
Nhóm trò chuyện đầy ắp các biểu tượng emoji đại diện cho nhiều cảm xúc và phản ứng khác nhau.
✅
Luyện tập

"emoji" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Digital Communication