coal-black

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đen như than, đen nhánh
💡
Definition (English)
having a very dark black color
✏️
Câu ví dụ
The coal-black clouds on the horizon signaled an approaching storm , sending people scurrying for shelter .
Những đám mây đen như than trên đường chân trời báo hiệu một cơn bão đang đến, khiến mọi người vội vã tìm nơi trú ẩn.
Luyện tập

"coal-black" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Shapes and Colors