Nghĩa tiếng Việt
nguồn cảm hứng, tia lửa sáng tạo
Đừng chỉ tra "inspiration" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a mental spark that drives unusual creativity or activity
Câu ví dụ
Music became an inspiration for her most creative work .
Âm nhạc đã trở thành nguồn cảm hứng cho tác phẩm sáng tạo nhất của cô.
Luyện tập
"inspiration" nghĩa là gì?