Nghĩa tiếng Việt
tờ rơi, sách nhỏ
Đừng chỉ tra "pamphlet" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a small book with a paper cover giving information about a particular subject
Câu ví dụ
The political candidate 's campaign team handed out pamphlets outlining their platform and proposed policies to potential voters .
Nhóm vận động tranh cử của ứng viên chính trị đã phát tờ rơi nêu rõ nền tảng và các chính sách đề xuất của họ cho các cử tri tiềm năng.
Luyện tập
"pamphlet" nghĩa là gì?