decadent

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
suy đồi, tha hóa
🎯
Đừng chỉ tra "decadent" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
connected with a decline in moral standards
✏️
Câu ví dụ
Many saw the art movement as bold , others called it decadent and meaningless .
Nhiều người coi phong trào nghệ thuật là táo bạo, những người khác gọi nó là suy đồi và vô nghĩa.
✅
Luyện tập

"decadent" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Moral Traits