to mash
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
nghiền, làm nhuyễn
Đừng chỉ tra "to mash" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to crush food into a soft mass
Câu ví dụ
He mashed the soft tofu with miso paste and green onions to make a flavorful tofu spread .
Anh ấy nghiền đậu phụ mềm với tương miso và hành lá để làm món phết đậu phụ đậm đà.
Luyện tập
"to mash" nghĩa là gì?