to mash

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nghiền, làm nhuyễn
🎯
Đừng chỉ tra "to mash" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to crush food into a soft mass
✏️
Câu ví dụ
He mashed the soft tofu with miso paste and green onions to make a flavorful tofu spread .
Anh ấy nghiền đậu phụ mềm với tương miso và hành lá để làm món phết đậu phụ đậm đà.
✅
Luyện tập

"to mash" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Using Pressure and Force