backstory
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
câu chuyện quá khứ, lý lịch
Đừng chỉ tra "backstory" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the events that have happened to a character before their story in a book, movie, etc. begins
Câu ví dụ
The video game 's immersive storyline included optional quests that allowed players to uncover hidden aspects of the protagonist 's backstory.
Cốt truyện hấp dẫn của trò chơi điện tử bao gồm các nhiệm vụ tùy chọn cho phép người chơi khám phá các khía cạnh ẩn giấu về quá khứ của nhân vật chính.
Luyện tập
"backstory" nghĩa là gì?