backstory

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
câu chuyện quá khứ, lý lịch
🎯
Đừng chỉ tra "backstory" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the events that have happened to a character before their story in a book, movie, etc. begins
✏️
Câu ví dụ
The video game 's immersive storyline included optional quests that allowed players to uncover hidden aspects of the protagonist 's backstory.
Cốt truyện hấp dẫn của trò chơi điện tử bao gồm các nhiệm vụ tùy chọn cho phép người chơi khám phá các khía cạnh ẩn giấu về quá khứ của nhân vật chính.
✅
Luyện tập

"backstory" nghĩa là gì?