playwright

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhà soạn kịch, tác giả kịch bản
💡
Definition (English)
someone who writes plays for the TV, radio, or theater
✏️
Câu ví dụ
His plays often address social and political issues , making him a prominent playwright.
Các vở kịch của ông thường đề cập đến các vấn đề xã hội và chính trị, khiến ông trở thành một nhà soạn kịch nổi bật.
Luyện tập

"playwright" nghĩa là gì?