to co-author

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đồng tác giả
🎯
Đừng chỉ tra "to co-author" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to write a book, article, bill, etc. with another author
✏️
Câu ví dụ
Despite living in different countries, they collaborated online to co-author an article for a prestigious academic journal.
Mặc dù sống ở các quốc gia khác nhau, họ đã cộng tác trực tuyến để đồng tác giả một bài báo cho một tạp chí học thuật uy tín.
✅
Luyện tập

"to co-author" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Writing and Narrative