flock

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đàn, bầy
🎯
Đừng chỉ tra "flock" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a group of birds of the same type, flying and feeding together
✏️
Câu ví dụ
With a rustle of feathers , the flock of migrating birds landed in the treetops , seeking refuge for the night .
Với tiếng xào xạc của lông vũ, đàn chim di cư đậu trên ngọn cây, tìm nơi trú ẩn qua đêm.
✅
Luyện tập

"flock" nghĩa là gì?