Nghĩa tiếng Việt
selfie, ảnh tự chụp
Đừng chỉ tra "selfie" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a photo of a person that is taken by the same person, usually shared on social media
Câu ví dụ
She practiced her best smile before taking a selfie to share with her family .
Cô ấy đã luyện tập nụ cười đẹp nhất trước khi chụp selfie để chia sẻ với gia đình.
Luyện tập
"selfie" nghĩa là gì?