selfie

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
selfie, ảnh tự chụp
🎯
Đừng chỉ tra "selfie" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a photo of a person that is taken by the same person, usually shared on social media
✏️
Câu ví dụ
She practiced her best smile before taking a selfie to share with her family .
Cô ấy đã luyện tập nụ cười đẹp nhất trước khi chụp selfie để chia sẻ với gia đình.
✅
Luyện tập

"selfie" nghĩa là gì?