multicultural

/ˌməɫtiˈkəɫtʃɝəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đa văn hóa
🎯
Đừng chỉ tra "multicultural" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to or involving several different cultures
✏️
Câu ví dụ
The company fosters a multicultural work environment , valuing diversity and inclusion .
Công ty thúc đẩy một môi trường làm việc đa văn hóa, coi trọng sự đa dạng và hòa nhập.
✅
Luyện tập

"multicultural" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Socio-economics