Nghĩa tiếng Việt
đa văn hóa
Đừng chỉ tra "multicultural" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
relating to or involving several different cultures
Câu ví dụ
The company fosters a multicultural work environment , valuing diversity and inclusion .
Công ty thúc đẩy một môi trường làm việc đa văn hóa, coi trọng sự đa dạng và hòa nhập.
Luyện tập
"multicultural" nghĩa là gì?