footnote

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
ghi chú cuối trang, chú thích cuối trang
🎯
Đừng chỉ tra "footnote" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an extra piece of information that is placed at the bottom of a printed page
✏️
Câu ví dụ
The professor encouraged students to utilize footnotes to acknowledge sources and provide further explanations in their essays .
Giáo sư khuyến khích sinh viên sử dụng chú thích cuối trang để ghi nhận nguồn và cung cấp thêm giải thích trong các bài luận của họ.
✅
Luyện tập

"footnote" nghĩa là gì?