Nghĩa tiếng Việt
có năng lực, có khả năng
Đừng chỉ tra "able" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having expertise, intelligence, or skills
Câu ví dụ
With her able negotiation skills , she secured a favorable deal for her clients .
Với kỹ năng đàm phán thành thạo, cô ấy đã đảm bảo một thỏa thuận có lợi cho khách hàng của mình.
Luyện tập
"able" nghĩa là gì?