fable

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngụ ngôn, câu chuyện đạo đức
🎯
Đừng chỉ tra "fable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a short story on morality with animal characters
✏️
Câu ví dụ
"The Boy Who Cried Wolf" is a timeless fable cautioning against the dangers of dishonesty and deception.
« Cậu Bé Kêu Gọi Sói » là một câu chuyện ngụ ngôn vượt thời gian, cảnh báo về những nguy hiểm của sự không trung thực và lừa dối.
✅
Luyện tập

"fable" nghĩa là gì?