Nghĩa tiếng Việt
sự lãng mạn, tình yêu
Đừng chỉ tra "romance" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the affectionate relationship between two partners
Câu ví dụ
She wrote a novel about a forbidden romance that crossed cultural and social boundaries .
Cô ấy đã viết một cuốn tiểu thuyết về một mối tình bị cấm đoán vượt qua ranh giới văn hóa và xã hội.
Luyện tập
"romance" nghĩa là gì?