romance

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự lãng mạn, tình yêu
🎯
Đừng chỉ tra "romance" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the affectionate relationship between two partners
✏️
Câu ví dụ
She wrote a novel about a forbidden romance that crossed cultural and social boundaries .
Cô ấy đã viết một cuốn tiểu thuyết về một mối tình bị cấm đoán vượt qua ranh giới văn hóa và xã hội.
✅
Luyện tập

"romance" nghĩa là gì?