to script

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
viết, kịch bản hóa
💡
Definition (English)
to write the words used in a movie, play, etc.
✏️
Câu ví dụ
The marketing team collaborated to script a persuasive advertisement for the new product .
Nhóm tiếp thị đã hợp tác để viết kịch bản cho một quảng cáo thuyết phục về sản phẩm mới.
Luyện tập

"to script" nghĩa là gì?