to hook
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
móc, treo
Đừng chỉ tra "to hook" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to attach or secure something by means of a curved or angled object
Câu ví dụ
She carefully hooked the necklace around her neck .
Cô ấy cẩn thận móc chiếc vòng cổ vào cổ.
Luyện tập
"to hook" nghĩa là gì?