intriguing

/ˌɪnˈtɹiɡɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hấp dẫn, kỳ lạ
🎯
Đừng chỉ tra "intriguing" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
arousing interest and curiosity due to being strange or mysterious
✏️
Câu ví dụ
His peculiar habits and eccentric personality made him an intriguing character to his neighbors .
Những thói quen kỳ lạ và tính cách lập dị của anh ấy khiến anh ấy trở thành một nhân vật hấp dẫn đối với hàng xóm.
✅
Luyện tập

"intriguing" nghĩa là gì?