worthwhile

/ˈwɝθˈwaɪɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đáng giá, xứng đáng
🎯
Đừng chỉ tra "worthwhile" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
deserving of time, effort, or attention due to inherent value or importance
✏️
Câu ví dụ
The meeting was worthwhile, as it led to a valuable collaboration .
Cuộc họp rất đáng giá, vì nó dẫn đến một sự hợp tác có giá trị.
✅
Luyện tập

"worthwhile" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Significance