Nghĩa tiếng Việt
đáng giá, xứng đáng
Đừng chỉ tra "worthwhile" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
deserving of time, effort, or attention due to inherent value or importance
Câu ví dụ
The meeting was worthwhile, as it led to a valuable collaboration .
Cuộc họp rất đáng giá, vì nó dẫn đến một sự hợp tác có giá trị.
Luyện tập
"worthwhile" nghĩa là gì?