Nghĩa tiếng Việt
anh hùng, dũng cảm
Đừng chỉ tra "heroic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
displaying great bravery as that of a hero or heroine
Câu ví dụ
The marathon runner 's heroic effort to finish the race despite a leg injury inspired spectators along the route .
Nỗ lực anh hùng của vận động viên marathon để hoàn thành cuộc đua bất chấp chấn thương chân đã truyền cảm hứng cho khán giả dọc theo đường đua.
Luyện tập
"heroic" nghĩa là gì?