feeling

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cảm giác
🎯
Đừng chỉ tra "feeling" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an emotional state or sensation that one experiences such as happiness, guilt, sadness, etc.
✏️
Câu ví dụ
Despite her best efforts to hide it , the feeling of anxiety gnawed at her stomach throughout the job interview .
Mặc dù cô ấy đã cố gắng hết sức để che giấu nó, cảm giác lo lắng vẫn gặm nhấm dạ dày của cô ấy trong suốt buổi phỏng vấn xin việc.
✅
Luyện tập

"feeling" nghĩa là gì?