exhausted

Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
kiệt sức, mệt lử
🎯
Đừng chỉ tra "exhausted" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
feeling extremely tired physically or mentally, often due to a lack of sleep
✏️
Câu ví dụ
The exhausted students struggled to stay awake during the late-night study session .
Những sinh viên kiệt sức đã vật lộn để tỉnh táo trong buổi học khuya.
✅
Luyện tập

"exhausted" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Reaction