Nghĩa tiếng Việt
bằng chứng, chứng cứ
Đừng chỉ tra "evidence" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
anything that proves the truth or possibility of something, such as facts, objects, or signs
Câu ví dụ
Historical documents and artifacts serve as valuable evidence for understanding past civilizations and events .
Các tài liệu và hiện vật lịch sử đóng vai trò là bằng chứng quý giá để hiểu về các nền văn minh và sự kiện trong quá khứ.
Luyện tập
"evidence" nghĩa là gì?