evidence

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bằng chứng, chứng cứ
🎯
Đừng chỉ tra "evidence" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
anything that proves the truth or possibility of something, such as facts, objects, or signs
✏️
Câu ví dụ
Historical documents and artifacts serve as valuable evidence for understanding past civilizations and events .
Các tài liệu và hiện vật lịch sử đóng vai trò là bằng chứng quý giá để hiểu về các nền văn minh và sự kiện trong quá khứ.
✅
Luyện tập

"evidence" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Abstract Concepts