diploma

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bằng tốt nghiệp, chứng chỉ
💡
Definition (English)
a certificate given to someone who has completed a course of study
✏️
Câu ví dụ
The diploma serves as proof of completion of the educational program and can be used for employment or further education .
Bằng tốt nghiệp là bằng chứng hoàn thành chương trình giáo dục và có thể được sử dụng để xin việc hoặc tiếp tục học tập.
Luyện tập

"diploma" nghĩa là gì?