Nghĩa tiếng Việt
bằng tốt nghiệp, chứng chỉ
Đừng chỉ tra "diploma" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a certificate given to someone who has completed a course of study
Câu ví dụ
The diploma serves as proof of completion of the educational program and can be used for employment or further education .
Bằng tốt nghiệp là bằng chứng hoàn thành chương trình giáo dục và có thể được sử dụng để xin việc hoặc tiếp tục học tập.
Luyện tập
"diploma" nghĩa là gì?