Nghĩa tiếng Việt
xa nhau, riêng ra
Đừng chỉ tra "apart" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
at a distance from each other in either time or space
Câu ví dụ
The houses are built miles apart in that rural area .
Những ngôi nhà được xây cách nhau hàng dặm ở khu vực nông thôn đó.
Luyện tập
"apart" nghĩa là gì?