possession

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tài sản, sở hữu
💡
Definition (English)
(usually plural) anything that a person has or owns at a specific time
✏️
Câu ví dụ
Losing her possessions in the fire was devastating , but she was grateful that her family was safe .
Mất tài sản trong đám cháy thật tàn khốc, nhưng cô ấy biết ơn vì gia đình mình được an toàn.
Luyện tập

"possession" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Money and Shopping