illiterate

/ˌɪˈɫɪtɝət/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
mù chữ, thiếu hiểu biết
🎯
Đừng chỉ tra "illiterate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
lacking knowledge or understanding in a particular subject or area
✏️
Câu ví dụ
He felt culturally illiterate at the museum , unable to grasp the historical significance of the artifacts on display .
Anh ấy cảm thấy mù chữ về văn hóa tại bảo tàng, không thể nắm bắt được ý nghĩa lịch sử của các hiện vật trưng bày.
✅
Luyện tập

"illiterate" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Intellectual Traits