Nghĩa tiếng Việt
đần độn, chậm hiểu
Đừng chỉ tra "obtuse" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
slow or reluctant to understand things or respond emotionally to something
Câu ví dụ
The boss 's obtuse leadership style created tension and confusion among the team members .
Phong cách lãnh đạo chậm hiểu của sếp đã tạo ra căng thẳng và nhầm lẫn giữa các thành viên trong nhóm.
Luyện tập
"obtuse" nghĩa là gì?