nonsensical

/nɑnˈsɛnsɪkəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
vô nghĩa, phi lý
🎯
Đừng chỉ tra "nonsensical" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
lacking meaning or logical coherence
✏️
Câu ví dụ
His explanation was so nonsensical that no one understood it .
Lời giải thích của anh ấy thật vô nghĩa đến mức không ai hiểu được.
✅
Luyện tập

"nonsensical" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Irrationality