superfluous
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
thừa thãi, không cần thiết
Definition (English)
beyond what is necessary or required
Câu ví dụ
The instructions contained superfluous steps , making the process seem more complicated than it was .
Hướng dẫn có chứa các bước thừa, khiến quá trình có vẻ phức tạp hơn so với thực tế.
Luyện tập
"superfluous" nghĩa là gì?