to con
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
lừa đảo, lừa gạt
Đừng chỉ tra "to con" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to deceive someone in order to deprive them of something, such as money, property, or information
Câu ví dụ
The street magician conned passersby with sleight of hand tricks , making them believe he had supernatural abilities .
Ảo thuật gia đường phố đã lừa những người qua đường bằng những mánh khóe tay, khiến họ tin rằng anh ta có khả năng siêu nhiên.
Luyện tập
"to con" nghĩa là gì?