to braise

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hầm, nấu ở nhiệt độ thấp
🎯
Đừng chỉ tra "to braise" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to cook food at a low temperature with a small amount of liquid in a closed container
✏️
Câu ví dụ
He enjoys braising vegetables with white wine and garlic for a savory side dish .
Anh ấy thích hầm rau với rượu vang trắng và tỏi để làm món ăn phụ ngon miệng.
✅
Luyện tập

"to braise" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs Related to Preparing Food Using Heat