quick-thinking

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhanh trí, nhanh chóng trong việc ra quyết định
🎯
Đừng chỉ tra "quick-thinking" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
adept at swift, effective decision-making or response in fast-paced scenarios
✏️
Câu ví dụ
His quick-thinking in the emergency room helped stabilize the patient until the doctor arrived .
Suy nghĩ nhanh nhạy của anh ấy trong phòng cấp cứu đã giúp ổn định bệnh nhân cho đến khi bác sĩ đến.
✅
Luyện tập

"quick-thinking" nghĩa là gì?