to clock in
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
chấm công, ghi giờ vào
Đừng chỉ tra "to clock in" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to record one's arrival at work by using a timekeeping system, usually involving the use of a clock or electronic device
Câu ví dụ
It 's essential to remember to clock in accurately to ensure proper payment for hours worked .
Việc nhớ chấm công chính xác là điều cần thiết để đảm bảo thanh toán đúng cho giờ làm việc.
Luyện tập
"to clock in" nghĩa là gì?