Nghĩa tiếng Việt
não bộ, trí tuệ
Đừng chỉ tra "cerebral" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
involving careful thought, analysis, and intellectual engagement
Câu ví dụ
The cerebral nature of the debate attracted intellectuals and scholars from various fields .
Bản chất trí tuệ của cuộc tranh luận đã thu hút các trí thức và học giả từ nhiều lĩnh vực khác nhau.
Luyện tập
"cerebral" nghĩa là gì?