cerebral

/ˈsɛɹəbɹəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
não bộ, trí tuệ
🎯
Đừng chỉ tra "cerebral" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
involving careful thought, analysis, and intellectual engagement
✏️
Câu ví dụ
The cerebral nature of the debate attracted intellectuals and scholars from various fields .
Bản chất trí tuệ của cuộc tranh luận đã thu hút các trí thức và học giả từ nhiều lĩnh vực khác nhau.
✅
Luyện tập

"cerebral" nghĩa là gì?