smash

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cú đập mạnh, cú đánh mạnh
🎯
Đừng chỉ tra "smash" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a powerful shot with great force and speed, often seen in games like tennis or badminton
✏️
Câu ví dụ
The badminton player practiced his smash technique to improve his game .
Vận động viên cầu lông đã luyện tập kỹ thuật đập cầu để cải thiện trò chơi của mình.
✅
Luyện tập

"smash" nghĩa là gì?