to soar
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
bay lên cao, lượn
Definition (English)
to go higher while flying
Câu ví dụ
Watching the seagulls soar effortlessly over the ocean always brings a sense of peace and freedom .
Ngắm nhìn những con mòng biển bay lượn một cách dễ dàng trên biển luôn mang lại cảm giác bình yên và tự do.
Luyện tập
"to soar" nghĩa là gì?