ectothermic
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
ngoại nhiệt, máu lạnh
Đừng chỉ tra "ectothermic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
relating to or denoting animals that regulate their body temperature by external sources, such as the surrounding environment
Câu ví dụ
Insects , being ectothermic, are highly dependent on external heat sources to regulate their body temperature .
Côn trùng, là loài ngoại nhiệt, phụ thuộc rất nhiều vào nguồn nhiệt bên ngoài để điều chỉnh nhiệt độ cơ thể.
Luyện tập
"ectothermic" nghĩa là gì?