farsighted

/ˈfɑɹˈsaɪtəd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhìn xa trông rộng, có tầm nhìn xa
🎯
Đừng chỉ tra "farsighted" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
showing the ability to anticipate and plan for the future
✏️
Câu ví dụ
The farsighted decision to invest in renewable energy sources positioned the country as a leader in environmentally conscious practices .
Quyết định nhìn xa trông rộng đầu tư vào các nguồn năng lượng tái tạo đã đặt đất nước vào vị trí dẫn đầu trong các hoạt động có ý thức về môi trường.
✅
Luyện tập

"farsighted" nghĩa là gì?