hyperbole

/haɪˈpɝbəˌɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
phóng đại, cường điệu
🎯
Đừng chỉ tra "hyperbole" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a technique used in speech and writing to exaggerate the extent of something
✏️
Câu ví dụ
The politician 's speech was rife with hyperbole, promising to " solve all of society 's problems overnight " if elected .
Bài phát biểu của chính trị gia đầy phóng đại, hứa hẹn sẽ "giải quyết mọi vấn đề của xã hội chỉ sau một đêm" nếu được bầu.
✅
Luyện tập

"hyperbole" nghĩa là gì?