scatterbrained
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
đãng trí, hay quên
Definition (English)
having a tendency to be forgetful, disorganized, or easily distracted
Câu ví dụ
Despite her scatterbrained reputation , she was surprisingly sharp and quick-witted when it mattered most .
Mặc dù có tiếng là đãng trí, cô ấy lại tỏ ra sắc sảo và nhanh trí một cách đáng ngạc nhiên khi cần thiết nhất.
Luyện tập
"scatterbrained" nghĩa là gì?