prodigy

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thần đồng, đứa trẻ kỳ diệu
🎯
Đừng chỉ tra "prodigy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a person, typically a child, who demonstrates exceptional talent or ability in a particular area, often beyond what is considered normal for their age
✏️
Câu ví dụ
The art world celebrated the child prodigy, whose paintings sold for thousands.
Giới nghệ thuật đã tôn vinh thần đồng, những bức tranh của cậu được bán với giá hàng nghìn.
✅
Luyện tập

"prodigy" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Comprehension and Intelligence