Nghĩa tiếng Việt
thần đồng, đứa trẻ kỳ diệu
Đừng chỉ tra "prodigy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a person, typically a child, who demonstrates exceptional talent or ability in a particular area, often beyond what is considered normal for their age
Câu ví dụ
The art world celebrated the child prodigy, whose paintings sold for thousands.
Giới nghệ thuật đã tôn vinh thần đồng, những bức tranh của cậu được bán với giá hàng nghìn.
Luyện tập
"prodigy" nghĩa là gì?